el licenciado
li
li
li
cenc
ˈθenθ
thenth
ia
ja
ya
do
ðo
dho
desgastadoprolongadoacampanadoacongojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "licenciado"trong tiếng Tây Ban Nha

El licenciado
01

người tốt nghiệp, cử nhân

persona que ha terminado una carrera universitaria 
el licenciado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
licenciados
Các ví dụ
Mi hermano es licenciado en ingeniería. 

Anh trai tôi là cử nhân kỹ thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng