la libélula
libé
ˈliβe
libe
lu
lu
loo
la
la
la
célula

Định nghĩa và ý nghĩa của "libélula"trong tiếng Tây Ban Nha

La libélula
01

chuồn chuồn, con chuồn

un insecto volador con un cuerpo largo y delgado, y dos pares de alas transparentes 
la libélula definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
libélulas
Các ví dụ
La libélula se quedó suspendida en el aire sobre el estanque. 

Con chuồn chuồn đã lơ lửng trong không khí trên ao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng