el licenciado
Pronunciation
/lˌiθɛnθjˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "licenciado"trong tiếng Tây Ban Nha

El licenciado
[gender: masculine]
01

người tốt nghiệp, cử nhân

persona que ha terminado una carrera universitaria
el licenciado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
licenciados
Các ví dụ
Muchos licenciados buscan trabajo después de graduarse.
Cử nhân tìm việc làm sau khi tốt nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng