Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
licuar
01
hóa lỏng, xay nhuyễn
convertir un alimento sólido en líquido o puré usando una licuadora
Các ví dụ
Voy a licuar las frutas para hacer un batido.
Tôi sẽ xay trái cây để làm một ly sinh tố.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hóa lỏng, xay nhuyễn