la liga
li
ˈli
li
ga
ɣa
gha
viga¿Diga?fatigavejiga

Định nghĩa và ý nghĩa của "liga"trong tiếng Tây Ban Nha

La liga
01

giải đấu

competición deportiva donde varios equipos juegan entre durante una temporada 
la liga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ligas
Các ví dụ
Mi equipo favorito juega en la liga nacional. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng