Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La liga
01
giải đấu
competición deportiva donde varios equipos juegan entre sí durante una temporada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ligas
Các ví dụ
La liga femenina ha crecido mucho en los últimos años.



























