el rodapié
ro
ro
ro
da
ða
dha
pié
ˈpje
pye
cruditéfrappécanapécomité

Định nghĩa và ý nghĩa của "rodapié"trong tiếng Tây Ban Nha

El rodapié
01

chân tường, ván chân tường

una tabla que cubre la parte inferior de una pared 
el rodapié definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rodapiés
Các ví dụ
El pintor manchó el rodapié de blanco mientras pintaba la pared. 

Người họa sĩ làm bẩn chân tường màu trắng trong khi sơn tường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng