el rodapié
Pronunciation
/rˌoðapjˈɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rodapié"trong tiếng Tây Ban Nha

El rodapié
01

chân tường, ván chân tường

una tabla que cubre la parte inferior de una pared
el rodapié definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rodapiés
Các ví dụ
El rodapié de madera le da un toque cálido al salón.
Tấm chân tường bằng gỗ mang lại nét ấm áp cho phòng khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng