la rodaja
ro
ro
ro
da
ˈða
dha
ja
xa
kha
rodada

Định nghĩa và ý nghĩa của "rodaja"trong tiếng Tây Ban Nha

La rodaja
01

lát, miếng tròn

una porción circular y delgada de un alimento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rodajas
Các ví dụ
Puse una rodaja de limón en el vaso. 

Tôi đặt một lát chanh vào ly.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng