la rodilla
Pronunciation
/roðˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rodilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La rodilla
[gender: feminine]
01

đầu gối, khớp gối

parte del cuerpo donde la pierna se dobla en el centro
la rodilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rodillas
Các ví dụ
Las rodillas son importantes para caminar y correr.
Đầu gối quan trọng để đi bộ và chạy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng