Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rociar
01
rắc, phun
esparcir un líquido en gotas finas sobre una superficie
Các ví dụ
Antes de servir, rocíe el plato con limón.
Trước khi phục vụ, rưới món ăn với chanh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rắc, phun