rociar
roc
ˈroθ
roth
iar
jaɾ
yar
jaguarcostaranotarapoyar

Định nghĩa và ý nghĩa của "rociar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

rắc, phun

esparcir un líquido en gotas finas sobre una superficie 
rociar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
rocío
ngôi thứ ba số ít
rocía
hiện tại phân từ
rociando
quá khứ đơn
roció
quá khứ phân từ
rociado
Các ví dụ
El chef roció el postre con salsa de chocolate. 

Đầu bếp rưới món tráng miệng với sốt sô cô la.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng