el zigzag
zig
θiɣ
thigh
zag
ˈθaɣ
thagh
airbag

Định nghĩa và ý nghĩa của "zigzag"trong tiếng Tây Ban Nha

El zigzag
01

đường ngoằn ngoèo

línea o recorrido formado por giros alternados hacia lados opuestos 
el zigzag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
zigzags
Các ví dụ
El camino sube en zigzag por la montaña. 

Con đường lên núi theo hình zigzag.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng