la zarzamora
Pronunciation
/θˌaɾθamˈɔɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zarzamora"trong tiếng Tây Ban Nha

La zarzamora
[gender: feminine]
01

quả mâm xôi, dâu đen

una baya pequeña, de color negro azulado que crece en arbustos espinosos
la zarzamora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zarzamoras
Các ví dụ
Compré zarzamoras frescas para hacer un batido.
Tôi đã mua quả mâm xôi tươi để làm sinh tố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng