Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La zarzuela
[gender: feminine]
01
zarzuela
género lírico-dramático español que combina canto, diálogo hablado y música
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zarzuelas
Các ví dụ
La zarzuela combina música y diálogo hablado.
Zarzuela kết hợp âm nhạc và đối thoại có lời.



























