zapear
za
θa
tha
pear
ˈpeaɾ
pear
jaguarcostaranotarapoyar

Định nghĩa và ý nghĩa của "zapear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

chuyển kênh

cambiar rápidamente de un canal de televisión a otro usando el control remoto 
zapear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
zapeo
ngôi thứ ba số ít
zapea
hiện tại phân từ
zapeando
quá khứ đơn
zapeé
quá khứ phân từ
zapeado
Các ví dụ
Ella está zapeando entre los programas de noticias. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng