el velo
ve
ˈbe
be
lo
lo
lo
vuelo

Định nghĩa và ý nghĩa của "velo"trong tiếng Tây Ban Nha

El velo
01

mạng che mặt

una pieza de tela fina que cubre la cabeza o la cara, usada por elegancia, religión o como accesorio 
el velo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
velos
Các ví dụ
La novia llevaba un velo largo y blanco. 

Cô dâu đeo một mạng che mặt dài và trắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng