el dálmata
Pronunciation
/dˈalmata/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dálmata"trong tiếng Tây Ban Nha

El dálmata
01

chó đốm, chó dalmatian

perro de raza mediana con pelaje blanco y manchas negras usado como mascota y perro de trabajo
el dálmata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dálmatas
Các ví dụ
Durante el paseo, el dálmata persiguió a una mariposa.
Trong khi đi dạo, con chó đốm đuổi theo một con bướm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng