Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
duro
01
cứng
que es resistente, firme o difícil de romper
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más duro
so sánh hơn
más duro
có thể phân cấp
giống đực số ít
duro
giống đực số nhiều
duros
giống cái số ít
dura
giống cái số nhiều
duras
Các ví dụ
La madera es dura y resistente.
Gỗ cứng và bền.
02
cứng, không còn tươi
que ha perdido frescura o está viejo, especialmente comida
Các ví dụ
Las tortillas se pusieron duras después de un día.
Bánh tortillas trở nên cứng sau một ngày.
03
khó khăn, gian khổ
que requiere mucho esfuerzo, resistencia o capacidad para superar
Các ví dụ
La vida en la ciudad puede ser dura.
Cuộc sống ở thành phố có thể khó khăn.
04
bền bỉ, mạnh mẽ
resistente o fuerte, capaz de soportar dificultades
Các ví dụ
Necesitamos alguien duro para este trabajo.
Chúng tôi cần một người cứng rắn cho công việc này.
05
khắc nghiệt, nghiêm khắc
severo o estricto en palabras, normas o actitudes
Các ví dụ
Las críticas fueron duras pero necesarias.
Những lời chỉ trích khắc nghiệt nhưng cần thiết.
06
cứng, cứng nhắc
que no se dobla ni se deforma fácilmente
Các ví dụ
La madera es muy dura
Gỗ rất cứng.



























