el durazno
Pronunciation
/duɾˈaθno/

Định nghĩa và ý nghĩa của "durazno"trong tiếng Tây Ban Nha

El durazno
01

đào, đào

fruto redondo, de piel aterciopelada y pulpa jugosa
el durazno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
duraznos
Các ví dụ
La mermelada de durazno es deliciosa.
Mứt đào rất ngon.
durazno
01

màu đào

de un color anaranjado suave y claro, como la fruta
durazno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más durazno
so sánh hơn
más durazno
có thể phân cấp
giống đực số ít
durazno
giống đực số nhiều
duraznos
giống cái số ít
durazna
giống cái số nhiều
duraznas
Các ví dụ
Las paredes de la sala están pintadas de color durazno.
Các bức tường của phòng khách được sơn màu đào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng