Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El dátil
[gender: masculine]
01
quả chà là
una fruta dulce y alargada que crece en la palmera datilera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dátiles
Các ví dụ
La palmera datilera puede producir cientos de dátiles cada año.
Cây chà là có thể sản xuất hàng trăm quả chà là mỗi năm.



























