el til
ˈda
da
til
til
til
versátilportátil

Định nghĩa và ý nghĩa của "dátil"trong tiếng Tây Ban Nha

El dátil
01

quả chà là

una fruta dulce y alargada que crece en la palmera datilera 
el dátil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dátiles
Các ví dụ
El dátil es una fruta muy energética, ideal para deportistas. 

Quả chà là là một loại trái cây rất giàu năng lượng, lý tưởng cho vận động viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng