la comadreja
co
ko
ko
mad
ˈmað
madh
re
ɾe
re
ja
xa
kha
Nocheviejaconsejabandejalenteja

Định nghĩa và ý nghĩa của "comadreja"trong tiếng Tây Ban Nha

La comadreja
01

chồn, chồn hương

pequeño mamífero carnívoro con cuerpo alargado y ágil 
la comadreja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comadrejas
Các ví dụ
La comadreja se escondió entre las rocas. 

Con chồn ẩn mình giữa những tảng đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng