la comadreja
Pronunciation
/kˌomaðɾˈexa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comadreja"trong tiếng Tây Ban Nha

La comadreja
01

chồn, chồn hương

pequeño mamífero carnívoro con cuerpo alargado y ágil
la comadreja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comadrejas
Các ví dụ
Las comadrejas cazan ratones y otros pequeños animales.
Chồn ecmin săn chuột và các động vật nhỏ khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng