el presagio
Pronunciation
/pɾesˈaxjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "presagio"trong tiếng Tây Ban Nha

El presagio
01

điềm báo, linh cảm

señal o indicio que anticipa un hecho futuro, generalmente negativo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
presagios
Các ví dụ
El presagio se cumplió tal como lo habían advertido.
Điềm báo đã thành hiện thực đúng như đã được cảnh báo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng