Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La presa
01
đập, đập nước
construcción para retener o regular el agua de un río o lago
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
presas
Các ví dụ
La presa del río regula el suministro de agua de la ciudad.
Đập điều tiết nguồn cung cấp nước của thành phố.
02
con mồi, con vật bị săn
animal capturado o cazado por otro para alimentarse
Các ví dụ
El conejo es la presa del zorro.
Con thỏ là con mồi của con cáo.



























