la presa
pre
ˈpɾe
pre
sa
sa
sa
prensaprisaprosa

Định nghĩa và ý nghĩa của "presa"trong tiếng Tây Ban Nha

La presa
01

đập, đập nước

construcción para retener o regular el agua de un río o lago 
la presa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
presas
Các ví dụ
La presa del río regula el suministro de agua de la ciudad. 

Đập điều tiết nguồn cung cấp nước của thành phố.

02

con mồi, con vật bị săn

animal capturado o cazado  por otro para alimentarse 
Các ví dụ
El conejo es la presa del zorro. 

Con thỏ là con mồi của con cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng