Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pulir
01
đánh bóng, mài nhẵn
dar forma o suavidad a una superficie frotándola
Các ví dụ
El escultor pulió la piedra para darle forma final.
Nhà điêu khắc đánh bóng viên đá để tạo hình cuối cùng cho nó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đánh bóng, mài nhẵn