el pulpo
pul
ˈpul
pool
po
po
po
pulso

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulpo"trong tiếng Tây Ban Nha

El pulpo
01

bạch tuộc

un animal marino con un cuerpo blando y ocho tentáculos largos llenos de ventosas 
el pulpo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pulpos
Các ví dụ
El pulpo se escondió en una grieta entre las rocas. 

Con bạch tuộc ẩn mình trong một khe nứt giữa các tảng đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng