Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pulpo
01
bạch tuộc
un animal marino con un cuerpo blando y ocho tentáculos largos llenos de ventosas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pulpos
Các ví dụ
El pulpo se escondió en una grieta entre las rocas.
Con bạch tuộc ẩn mình trong một khe nứt giữa các tảng đá.



























