Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pulmonar
01
phổi, thuộc phổi
relativo a los pulmones
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
pulmonar
giống đực số nhiều
pulmonares
giống cái số ít
pulmonar
giống cái số nhiều
pulmonares
Các ví dụ
El examen mostró daño pulmonar.
Kiểm tra cho thấy tổn thương phổi.



























