impactado
im
im
im
pa
pa
pa
cta
ˈɣta
ghta
do
ðo
dho
importado

Định nghĩa và ý nghĩa của "impactado"trong tiếng Tây Ban Nha

impactado
01

ấn tượng, cảm động

que siente admiración, sorpresa o una fuerte impresión por algo 
impactado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más impactado
so sánh hơn
más impactado
có thể phân cấp
giống đực số ít
impactado
giống đực số nhiều
impactados
giống cái số ít
impactada
giống cái số nhiều
impactadas
Các ví dụ
Ella estaba impactada al escuchar la historia del rescate. 

Cô ấy đã ấn tượng khi nghe câu chuyện giải cứu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng