Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perspicaz
01
sắc sảo, tinh tường
que tiene una gran capacidad para entender, percibir o analizar cosas rápidamente y con claridad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más perspicaz
so sánh hơn
más perspicaz
có thể phân cấp
giống đực số ít
perspicaz
giống đực số nhiều
perspicaces
giống cái số ít
perspicaz
giống cái số nhiều
perspicaces
Các ví dụ
Los detectives perspicaces resolvieron el caso rápidamente.
Các thám tử sắc sảo đã giải quyết vụ án một cách nhanh chóng.



























