Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
personificar
01
nhân hóa
atribuir cualidades humanas a un objeto o idea
Các ví dụ
Personificó la muerte como una figura con capa.
Anh ấy nhân cách hóa cái chết như một nhân vật với áo choàng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhân hóa