Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
persuadir
01
thuyết phục
convencer a alguien para que haga o crea algo mediante argumentos o razones
Các ví dụ
Lograron persuadir al jefe de cambiar de opinión.
Họ đã thành công trong việc thuyết phục ông chủ thay đổi ý kiến.



























