Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La herejía
01
tà giáo
creencia o doctrina contraria a los principios de una religión oficial
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
herejías
Các ví dụ
La herejía es un concepto importante en la historia de la iglesia.
Dị giáo là một khái niệm quan trọng trong lịch sử nhà thờ.



























