herbívoro
he
e
e
rbí
ˈɾβi
rbi
vo
βo
bo
ro
ɾo
ro
omnívoro

Định nghĩa và ý nghĩa của "herbívoro"trong tiếng Tây Ban Nha

herbívoro
01

ăn cỏ

que se alimenta solo de plantas 
herbívoro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
herbívoro
giống đực số nhiều
herbívoros
giống cái số ít
herbívora
giống cái số nhiều
herbívoras
Các ví dụ
La vaca es un animal herbívoro. 

Con bò là một loài động vật ăn cỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng