la herida
Pronunciation
/ɛɾˈiða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "herida"trong tiếng Tây Ban Nha

La herida
01

vết thương, vết đứt

daño o corte en la piel que causa dolor y sangrado
la herida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
heridas
Các ví dụ
El médico curó la herida con una pomada especial.
Bác sĩ đã chữa vết thương bằng một loại thuốc mỡ đặc biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng