Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heredar
01
thừa kế
recibir características genéticas o rasgos de los padres o antecesores
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
heredo
ngôi thứ ba số ít
hereda
hiện tại phân từ
heredando
quá khứ đơn
heredó
quá khứ phân từ
heredado
Các ví dụ
La genética estudia cómo se heredan los rasgos.
Di truyền học nghiên cứu cách các đặc điểm được di truyền.



























