la herida
he
e
e
ri
ˈɾi
ri
da
ða
dha
subidacomidamedidabebida

Định nghĩa và ý nghĩa của "herida"trong tiếng Tây Ban Nha

La herida
01

vết thương, vết đứt

daño o corte en la piel que causa dolor y sangrado 
la herida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
heridas
Các ví dụ
Se hizo una herida al caerse de la bicicleta. 

Anh ấy bị một vết thương khi ngã xe đạp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng