el modo

Định nghĩa và ý nghĩa của "modo"trong tiếng Tây Ban Nha

El modo
01

phương pháp

una forma o manera de hacer algo
Các ví dụ
Ese es el modo en que siempre lo hacemos aquí.
Đó là cách mà chúng tôi luôn làm ở đây.
02

điệu thức, điệu thức âm nhạc

un tipo de escala musical que define el carácter de una melodía
Các ví dụ
El jazz moderno usa muchos modos diferentes.
Nhạc jazz hiện đại sử dụng nhiều thang âm khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng