Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
modesto
01
khiêm tốn, kín đáo
que no busca destacar y muestra humildad o discreción
Các ví dụ
Su actitud modesta ganó el respeto de todos.
Thái độ khiêm tốn của anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
02
khiêm tốn
que no es grande, ostentoso ni exagerado
Các ví dụ
Recibió un bono modesto por su trabajo adicional.
Anh ấy nhận được một khoản thưởng khiêm tốn cho công việc bổ sung của mình.



























