la moda
mo
ˈmo
mo
da
ða
dha
monda

Định nghĩa và ý nghĩa của "moda"trong tiếng Tây Ban Nha

La moda
01

thời trang

el estilo o costumbre popular en la ropa, los accesorios y la apariencia en un momento y lugar determinado 
la moda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
a capital de la moda es París para muchas personas. 

Thủ đô thời trang là Paris đối với nhiều người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng