Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La moda
01
thời trang
el estilo o costumbre popular en la ropa, los accesorios y la apariencia en un momento y lugar determinado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
a capital de la moda es París para muchas personas.
Thủ đô thời trang là Paris đối với nhiều người.



























