la moda

Định nghĩa và ý nghĩa của "moda"trong tiếng Tây Ban Nha

La moda
01

thời trang

el estilo o costumbre popular en la ropa, los accesorios y la apariencia en un momento y lugar determinado
la moda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Trabaja como periodista en una revista de moda importante.
Cô ấy làm việc như một nhà báo cho một tạp chí thời trang quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng