el moca
mo
ˈmo
mo
ca
ka
ka
mosca

Định nghĩa và ý nghĩa của "moca"trong tiếng Tây Ban Nha

El moca
01

moka, mocaccino

una bebida de café que combina espresso, chocolate y leche vaporizada 
el moca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mocas
Các ví dụ
El moca es mi bebida favorita en los días fríos. 

Moca là thức uống yêu thích của tôi vào những ngày lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng