Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La maqueta
[gender: feminine]
01
mô hình tỉ lệ, mô hình thu nhỏ
un modelo a escala de un objeto o diseño
Các ví dụ
Usaron una maqueta de cartón para planificar el diseño de la cocina.
Họ đã sử dụng một mô hình bằng bìa cứng để lên kế hoạch thiết kế nhà bếp.
02
bản demo, bản thu sơ bộ
una grabación preliminar de una canción
Các ví dụ
La calidad de sonido de la maqueta es bastante buena.
Chất lượng âm thanh của bản demo khá tốt.



























