el maní
Pronunciation
/manˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maní"trong tiếng Tây Ban Nha

El maní
[gender: masculine]
01

đậu phộng

semilla comestible pequeña y alargada, cubierta por una cáscara fina y dura
el maní definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
manís
Các ví dụ
El maní aporta mucha energía.
Đậu phộng cung cấp nhiều năng lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng