la manualidad
Pronunciation
/mˌanwaliðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "manualidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La manualidad
01

thủ công mỹ nghệ, đồ thủ công

objeto hecho a mano con habilidad, generalmente con fines decorativos o educativos
la manualidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
manualidades
Các ví dụ
Hice una manualidad para regalar a mi amiga.
Tôi đã làm một đồ thủ công để tặng bạn gái mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng