manzano
man
man
man
za
ˈθa
tha
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "manzano"trong tiếng Tây Ban Nha

El manzano
[gender: masculine]
01

cây táo, cây táo

árbol que produce manzanas
el manzano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
manzanos
Các ví dụ
Plantamos varios manzanos en la huerta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng