el mapache
Pronunciation
/mapˈatʃe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mapache"trong tiếng Tây Ban Nha

El mapache
01

gấu mèo, gấu mèo

mamífero pequeño de pelaje gris y negro, con máscara facial característica y manos hábiles
el mapache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mapaches
Các ví dụ
Un mapache joven imitaba los movimientos de su madre.
Một con gấu mèo non bắt chước các chuyển động của mẹ nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng