el mapache
ma
ma
ma
pa
ˈpa
pa
che
ʧe
che
gouache

Định nghĩa và ý nghĩa của "mapache"trong tiếng Tây Ban Nha

El mapache
01

gấu mèo, gấu mèo

mamífero pequeño de pelaje gris y negro, con máscara facial característica y manos hábiles 
el mapache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mapaches
Các ví dụ
El mapache rebuscaba en la basura del vecindario. 

Gấu mèo lục lọi trong thùng rác của khu phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng