Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maquillar
[past form: me maquillé][present form: me maquillo]
01
trang điểm
ponerse maquillaje en la cara
Các ví dụ
¿ Te maquillas antes de salir?
Bạn có trang điểm trước khi ra ngoài không ?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trang điểm