Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mapa
[gender: masculine]
01
bản đồ
dibujo que muestra lugares y áreas geográficas
Các ví dụ
En la escuela aprendimos a leer un mapa.
Ở trường, chúng tôi đã học cách đọc một bản đồ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bản đồ