el mapa
Pronunciation
/mˈapa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mapa"trong tiếng Tây Ban Nha

El mapa
01

bản đồ

dibujo que muestra lugares y áreas geográficas
el mapa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mapas
Các ví dụ
En la escuela aprendimos a leer un mapa.
Ở trường, chúng tôi đã học cách đọc một bản đồ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng